Anh - Việt
ác
Tính từ
ác (Tính từ)
Nghĩa 01 · [Người, lời nói hoặc hành động] độc địa, tàn nhẫn, gây đau khổ cho người khác.
(人、言语或行为)狠毒、残忍,给别人带来痛苦。
[Người, lời nói hoặc hành động] độc địa, tàn nhẫn, gây đau khổ cho người khác.
Ví dụ
女老板对她的工人很残忍。【】Bà chủ rất ác với những người làm việc cho mình.
不要因为生气就做坏事。【】Đừng làm điều ác chỉ vì đang tức giận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Rất dữ dội hoặc khắc nghiệt, thường nói về thời tiết hay hoàn cảnh.
非常猛烈或严酷,常形容天气或环境。
Rất dữ dội hoặc khắc nghiệt, thường nói về thời tiết hay hoàn cảnh.
Ví dụ
今年冬天冷得很厉害。【】Năm nay rét ác nên nhiều người bị cảm.
毒辣的阳光晒伤了我回家路上的皮肤。【】Nắng ác làm da tôi bỏng rát khi đi bộ về nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ác (Adjective)
Danh từ + ácTính từ + ácác + Danh từác + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恶人 người ác | 故事里的恶人最终受到了惩罚。 Trong truyện, người ác cuối cùng cũng bị trừng phạt. |