Ác
Tính từ

Ác (Tính từ)
01
[người hoặc việc] gây hoặc thích gây đau khổ, tai hoạ cho người khác
邪恶的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có tác dụng xấu, dẫn đến hậu quả không hay
有害的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ở mức độ cao khác thường, gây ấn tượng mạnh
极强的,强烈的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
