Anh - Việt

Bản dịch của từ Ặc trong tiếng Trung

ặc

Động từ

ặc (Động từ)

Nghĩa 01 · ứa ra

渗出

ứa ra

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · tiếng phát ra khi thở khó

喘息声

tiếng phát ra khi thở khó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh