Account

Account (Danh từ)
Từ "account" ở đây nghĩa là tài khoản dùng để đăng nhập vào một dịch vụ, ứng dụng hoặc tài khoản ngân hàng dùng để quản lý tiền. Là nơi lưu trữ thông tin và quyền truy cập của người dùng.
账户
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “account” dùng để chỉ một lời giải thích, kể lại hoặc mô tả về một sự việc hoặc trải nghiệm — tức là cách ai đó trình bày chuyện gì đã xảy ra.
叙述,说明
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tài khoản dùng để ghi nhận các giao dịch tài chính hoặc thông tin cá nhân trong ngân hàng, mạng, hoặc hệ thống điện tử.
账户;用于记录金融收支的记录或报表;与银行或金融机构的安排,用于存放或管理资金。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bản tường thuật hoặc mô tả chi tiết về sự kiện, sự việc hoặc trải nghiệm.
叙述;关于事件或经历的报告或描述。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Account (Động từ)
Diễn tả tỷ lệ hoặc phần của một tổng thể; nghĩa là một phần (bao nhiêu phần) chiếm trong tổng số.
占总数的比例
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giải thích hoặc cung cấp lý do cho một sự kiện hay hành động.
解释;说明某事的原因。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính toán hoặc coi như một phần của tổng thể.
视为;构成或组成某部分。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
