ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Acetone
Hợp chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy, dễ tan trong nước, dùng làm dung môi và để tổng hợp nhiều chất hữu cơ
无色易挥发的液体,常用作溶剂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa