Ách
Danh từĐộng từTính từ

Ách (Danh từ)
01
Đoạn gỗ cong mắc trên vai trâu bò để buộc dây kéo cày, kéo xe
牛轭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điều rắc rối hoặc tai hoạ, sự khốn khổ phải gánh chịu
困扰或灾难
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ách (Động từ)
01
Dừng lại, không tiếp tục tiến hành được
停滞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ngăn lại, bắt phải dừng, do có yêu cầu gì đó
阻碍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ách (Tính từ)
01
[bụng] đầy ứ, có cảm giác tức, khó chịu
肚子胀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
