Adopt

Adopt (Động từ)
Nhận làm con nuôi; chấp nhận, thông qua hoặc bắt đầu sử dụng một ý kiến, phương pháp, luật lệ, thói quen mới.
收养;接受
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắt đầu dùng, chấp nhận và áp dụng một phương pháp, quy tắc, ý tưởng hoặc vật mới vào thực tế.
采用新的方法或思想
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiếp nhận hoặc nhận một thái độ, quan điểm, lập trường để sử dụng hoặc thể hiện (ví dụ: nhận một quan điểm mới, chấp nhận cách nhìn).
接受,采纳(态度或观点)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhận con nuôi hợp pháp; chính thức tiếp nhận một đứa trẻ (không phải con ruột) và nuôi dưỡng, chăm sóc như con mình.
合法收养他人孩子
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chọn tiếp nhận hoặc bắt đầu sử dụng một ý tưởng, phương pháp hoặc hướng hành động nào đó; chấp nhận và áp dụng (một cách làm, quan điểm, kế hoạch).
选择接受或采用(想法、方法或行动方向)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trong ngữ cảnh chính quyền địa phương) chấp nhận chịu trách nhiệm quản lý, bảo trì và duy tu một con đường (tức là chính quyền đó nhận việc chăm sóc, sửa chữa và bảo đảm an toàn cho con đường).
接受管理一条道路的责任
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lấy làm của riêng, tiếp nhận hoặc chọn làm theo.
将……作为自己的并遵循。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chấp nhận, áp dụng một ý kiến, phương pháp hoặc chính sách.
接受或开始使用一个观点、方法或政策。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhận nuôi một đứa trẻ hoặc một động vật, coi như con mình.
收养一个孩子或动物,视为自己的。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
