Anh - Việt

Bản dịch của từ Ai bi trong tiếng Trung

ai bi

Tính từ

ai bi (Tính từ)

Nghĩa 01 · Gợi nỗi đau buồn sâu sắc, thường dùng để tả tiếng khóc, giọng nói, âm thanh hoặc cảnh tượng.

凄凉而悲切,常形容哭声、语调、音乐或景象。

Gợi nỗi đau buồn sâu sắc, thường dùng để tả tiếng khóc, giọng nói, âm thanh hoặc cảnh tượng.

Ví dụ
悲切的哭声在夜里回荡。【】Tiếng khóc ai bi vang lên trong đêm.
这首音乐的曲调哀伤而缓慢。【】Bản nhạc có âm hưởng ai bi và chậm rãi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ai bi (Adjective)

ai bi + Danh từ
Kết hợp từ của ai bi
Collocation
Ví dụ

哀伤的嗓音

giọng nói ai bi

她用哀伤的嗓音讲述了这个故事。

Bà kể lại câu chuyện bằng giọng nói ai bi.

悲伤的声音

âm thanh ai bi

乐器发出的悲伤声音让大家都安静下来。

Âm thanh ai bi của cây đàn làm mọi người im lặng.

悲痛的哭声

tiếng khóc ai bi

走廊尽头传来一阵悲痛的哭声。

Tiếng khóc ai bi vang lên từ cuối hành lang.

Video ngữ cảnh