Anh - Việt
ai dè
Thán từ
ai dè (Thán từ)
Nghĩa 01 · Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên về điều xảy ra khác với dự đoán.
表示对意外结果感到惊讶。
Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên về điều xảy ra khác với dự đoán.
Ví dụ
谁能想到,我们刚出去就下雨了。【】Ai dè, trời lại mưa đúng lúc chúng tôi ra ngoài.
我以为考试很难,没想到我考得还不错。【】Tôi nghĩ bài thi khó, ai dè lại làm khá tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ai dè (Interjection)
ai dè + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
谁能想到呢? ai dè đâu | 我还以为旅行会取消,谁能想到天气竟然变好了。 Tôi cứ tưởng chuyến đi sẽ bị hủy, ai dè đâu thời tiết lại đẹp lên. |
结果却 ai dè rằng | 我以为他不在乎,结果却发现他一直在默默帮助我。 Tôi tưởng anh ấy không quan tâm, ai dè rằng anh ấy đã âm thầm giúp tôi. |