Anh - Việt
ái lực
Danh từ
ái lực (Danh từ)
Nghĩa 01 · khuynh hướng hoá hợp của một chất này với một chất khác
亲和力
khuynh hướng hoá hợp của một chất này với một chất khác
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ái lực
亲和力
khuynh hướng hoá hợp của một chất này với một chất khác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa