Anh - Việt
ai nấy
Đại từ
ai nấy (Đại từ)
Nghĩa 01 · Chỉ tất cả mọi người, người nào cũng vậy, không trừ một ai.
指每一个人,没有例外。
Chỉ tất cả mọi người, người nào cũng vậy, không trừ một ai.
Ví dụ
听到这个好消息,人人都很高兴。【】Nghe tin tốt đó, ai nấy đều vui mừng.
在课堂上,每个学生都认真听老师讲课。【】Trong lớp, ai nấy đều chăm chú nghe cô giáo giảng bài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ai nấy (Pronoun)
ai nấy + Danh từai nấy + Tính từai nấy + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
人人有份 ai nấy có phần | 奖金被平均分配,人人有份。 Tiền thưởng được chia đều, ai nấy có phần. |