Anh - Việt

Bản dịch của từ Ái nương trong tiếng Trung

ái nương

Danh từ

ái nương (Danh từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) từ gọi người phụ nữ mình yêu

亲爱的

(từ cũ) từ gọi người phụ nữ mình yêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh