Anh - Việt
ái quần
Động từ
ái quần (Động từ)
Nghĩa 01 · (từ cũ) yêu nhân dân, yêu đồng bào
爱同胞
(từ cũ) yêu nhân dân, yêu đồng bào
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ái quần
爱同胞
(từ cũ) yêu nhân dân, yêu đồng bào
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa