Anh - Việt

Bản dịch của từ Ải trong tiếng Trung

ải

Danh từTính từ

ải (Danh từ)

Nghĩa 01 · nơi hiểm trở ở biên giới hoặc trên đường tiến vào một nước

边境险要

nơi hiểm trở ở biên giới hoặc trên đường tiến vào một nước

Ví dụ
这座山口是通往北方的重要关口。【】Đây là ải quan trọng dẫn đến phía bắc.
那个边境关口不允许未经许可进入。【】Ấy ải biên giới không cho vào nếu không có giấy phép.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · bước thử thách hoặc trở ngại lớn cần phải vượt qua

主要障碍

bước thử thách hoặc trở ngại lớn cần phải vượt qua

Ví dụ
她经历了很多人生的重大考验。【】Cô ấy đã trải qua nhiều ải lớn trong đời.
这次考试不是简单的考验。【】Kỳ thi này không phải ải dễ dàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ải (Noun)

PHRASESVERB + ải
Kết hợp từ của ải
Collocation
Ví dụ

ải mỹ nhân

她是一位美丽的女人,今天在社区活动中帮助了很多邻居。

Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp đã giúp đỡ nhiều hàng xóm trong sự kiện cộng đồng hôm nay.

quan ải

在越南,亲戚之间有一种非常紧密的关系,这种紧密的关系被称为“Quan ải”。

Ở Việt Nam, các thành viên trong gia đình có mộtmối Quan ải rất mạnh, một mối liên hệ xã hội gọi là “Quan ải”.

cửa ải

在建立紧密的关系时,语言障碍常常是年轻人面临的一个障碍。

Khi xây dựng mối quan hệ gần gũi, rào cản ngôn ngữ thường là một trở ngại đối với giới trẻ.

ải (Tính từ)

Nghĩa 01 · dễ gãy nát, không còn bền chắc do chịu tác động lâu ngày của mưa nắng

脆弱

dễ gãy nát, không còn bền chắc do chịu tác động lâu ngày của mưa nắng

Ví dụ
这座老房子看起来非常风化。【】Ngôi nhà cũ trông rất ải.
她的皮肤没有变得脆弱。【】Da cô ấy chưa trở nên ải.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · [đất trồng trọt sau khi đã cày cuốc và phơi nắng] khô và dễ tơi nát

干燥松散的土壤

[đất trồng trọt sau khi đã cày cuốc và phơi nắng] khô và dễ tơi nát

Ví dụ
这片土壤晒后非常干燥和易碎。【】Đất trở nên ải sau mùa khô dài.
你不觉得这块土地很松软吗?【】Bạn có thấy đất này đủ ải để trồng không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh