Anh - Việt
ái tình
Danh từ
ái tình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình yêu lãng mạn giữa nam và nữ.
男女之间的恋爱感情。
Tình yêu lãng mạn giữa nam và nữ.
Ví dụ
爱情来得很突然,让她有些不知所措。【】Ái tình đến bất ngờ khiến cô ấy bối rối.
电影里,两个角色之间的爱情被描绘得很细腻。【】Trong phim, ái tình giữa hai nhân vật được miêu tả rất nhẹ nhàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ái tình (Noun)
Danh từ + ái tìnhái tình + Tính từái tình + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恋情 chuyện ái tình | 两位老朋友意外地发生了一段恋情。 Hai người bạn cũ bất ngờ có chuyện ái tình với nhau. |