Anh - Việt
ai tư vãn
Danh từ
ai tư vãn (Danh từ)
Nghĩa 01 · bài điếu thương nhớ người chết
悼词
bài điếu thương nhớ người chết
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ai tư vãn
悼词
bài điếu thương nhớ người chết
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa