Anh - Việt

Bản dịch của từ Ấm ách trong tiếng Trung

ấm ách

Tính từ

ấm ách (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nói về bụng đầy hơi hoặc no căng, gây cảm giác tức và khó chịu.

肚子胀满、憋闷不舒服。

Nói về bụng đầy hơi hoặc no căng, gây cảm giác tức và khó chịu.

Ví dụ
吃完午饭后我的肚子胀得难受,整个下午都不舒服。【】Ăn xong bụng cứ ấm ách, khó chịu cả buổi chiều.
我喝了太多汽水,肚子撑得发胀。【】Uống nhiều nước ngọt quá nên bụng ấm ách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ấm ách (Adjective)

Danh từ + ấm áchĐộng từ + ấm áchấm ách + Danh từấm ách + Trạng từ
Kết hợp từ của ấm ách
Collocation
Ví dụ

胀气的肚子

bụng ấm ách

昨晚吃太多,所以今天早上肚子胀胀的。

Ăn quá nhiều tối qua nên sáng nay bụng ấm ách.

Video ngữ cảnh