Anh - Việt
âm ấm
Tính từ
âm ấm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có hơi ấm nhẹ, không nóng hẳn.
温热的,不太烫
Có hơi ấm nhẹ, không nóng hẳn.
Ví dụ
这牛奶温温的,宝宝现在可以喝了。【】Sữa này âm ấm, con uống được ngay.
洗澡水微温,让我觉得很舒服。【】Nước tắm âm ấm làm tôi thấy dễ chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của âm ấm (Adjective)
Danh từ + âm ấm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
温水 nước âm ấm | 宝宝睡前喝了一杯温水。 Bé uống một cốc nước âm ấm trước khi đi ngủ. |
温和的阳光 ánh nắng âm ấm | 我们坐在早晨温和的阳光里。 Chúng tôi ngồi dưới ánh nắng âm ấm của buổi sáng. |
温暖的声音 giọng nói âm ấm | 她温暖的声音让大家感到安心。 Giọng nói âm ấm của bà khiến cả nhà thấy yên lòng. |
温馨的氛围 bầu không khí âm ấm | 聚会在温馨的氛围中进行。 Buổi họp mặt diễn ra trong bầu không khí âm ấm. |
反应平平 phản ứng âm ấm | 这项提议得到了管理层的平淡回应。 Đề xuất nhận được phản ứng âm ấm từ ban lãnh đạo. |