ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ẵm bế trong tiếng Trung
Ẵm bế
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ẵm bế
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Ẵm
抱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bế
Ôm
Nâng
Ằm
Khoác
Từ tiếng Trung gần nghĩa
抱
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý