Anh - Việt
ám chỉ
Động từ
ám chỉ (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói hoặc viết gián tiếp để người khác hiểu mình đang nhắc đến ai, việc gì hoặc điều gì.
间接提到或暗示某人、某事或某种意思。
Nói hoặc viết gián tiếp để người khác hiểu mình đang nhắc đến ai, việc gì hoặc điều gì.
Ví dụ
这篇文章暗指一些地方官员。【】Bài viết ám chỉ một số quan chức địa phương.
她暗示他不诚实。【】Cô ấy ám chỉ rằng anh ta không trung thực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ám chỉ (Verb)
ám chỉ + Danh từám chỉ + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
暗指某人 ám chỉ ai đó | 在演讲中,他暗指了领导团队中的某个人。 Trong bài phát biểu, ông ám chỉ ai đó trong ban lãnh đạo. |
暗示某事 ám chỉ điều gì đó | 那句话暗示了更严重的事情。 Câu nói đó ám chỉ điều gì đó nghiêm trọng hơn. |