Anh - Việt

Bản dịch của từ Âm chủ trong tiếng Trung

âm chủ

Danh từ

âm chủ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Âm đầu tiên của một gam, cũng là âm dùng để gọi tên gam đó.

音阶的第一级音,也是该调的名称来源。

Âm đầu tiên của một gam, cũng là âm dùng để gọi tên gam đó.

Ví dụ
这首歌在C大调的主音上结束。【】Bài hát này kết thúc ở âm chủ của gam Đô trưởng.
老师通常从主音开始热身练习。【】Giáo viên thường bắt đầu buổi luyện thanh bằng âm chủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của âm chủ (Noun)

Danh từ + âm chủâm chủ + Danh từĐộng từ + âm chủ
Kết hợp từ của âm chủ
Collocation
Ví dụ

主和弦

hợp âm chủ

这首歌以主和弦结束,所以听起来很稳定。

Bài hát kết thúc bằng hợp âm chủ nên nghe rất ổn định.

主音

nốt âm chủ

在这段旋律中,主音是自然的停留点。

Trong giai điệu này, nốt âm chủ là điểm nghỉ tự nhiên.

主音的音高

cao độ âm chủ

歌手在进入副歌前必须准确唱出主音的音高。

Ca sĩ cần hát đúng cao độ âm chủ trước khi vào phần điệp khúc.

Video ngữ cảnh