Anh - Việt

Bản dịch của từ Âm cơ bản trong tiếng Trung

âm cơ bản

Danh từ

âm cơ bản (Danh từ)

Nghĩa 01 · thành phần có tần số thấp nhất của một sóng âm

音波的基本频率

thành phần có tần số thấp nhất của một sóng âm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa