Anh - Việt

Bản dịch của từ Ảm đạm trong tiếng Trung

ảm đạm

Tính từ

ảm đạm (Tính từ)

Nghĩa 01 · [khung cảnh buổi chiều] thiếu ánh sáng mặt trời và toàn một màu xám, gợi sự buồn tẻ

阴郁的

[khung cảnh buổi chiều] thiếu ánh sáng mặt trời và toàn một màu xám, gợi sự buồn tẻ

Ví dụ
下午的天空很阴沉,让人感到难过。【】Buổi chiều rất ảm đạm khiến người ta buồn.
今天的天气不是阴沉,很明亮。【】Hôm nay trời không ảm đạm, rất sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · không sáng sủa, gợi cảm giác buồn

阴沉的,令人沮丧的

không sáng sủa, gợi cảm giác buồn

Ví dụ
今天的天气很阴沉,让人心情不好。【】Phòng hôm nay trông rất ảm đạm và buồn.
这个城市的夜晚并不惨淡,很有活力吗?【】Đêm ở thành phố có thật sự ảm đạm và vắng không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh