Anh - Việt
ấm đầu
Tính từ
ấm đầu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hơi sốt, thường là cách nói tránh về trẻ nhỏ.
微微发烧,常委婉地用于小孩。
Hơi sốt, thường là cách nói tránh về trẻ nhỏ.
Ví dụ
宝宝有点发烧,所以今天待在家休息。【】Bé hơi ấm đầu nên hôm nay ở nhà nghỉ.
孩子从早上就有点发烧,但还是肯吃粥。【】Con ấm đầu từ sáng nhưng vẫn chịu ăn cháo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có suy nghĩ hoặc hành vi không bình thường, thường mang ý chê bai.
想法或行为不正常,常带贬义。
Có suy nghĩ hoặc hành vi không bình thường, thường mang ý chê bai.
Ví dụ
别相信他,我觉得他脑子有点不正常。【】Đừng tin anh ta, tôi nghĩ anh ta hơi ấm đầu.
大家说她脑子有问题,因为她总是自言自语。【】Cô ấy bị nói là ấm đầu vì luôn tự nói một mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ấm đầu (Adjective)
Danh từ + ấm đầuTrạng từ + ấm đầuTừ đi kèm + ấm đầuĐộng từ + ấm đầuấm đầu + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
发烧的孩子 trẻ nhỏ bị ấm đầu | 发烧的孩子需要监测体温。 Trẻ nhỏ bị ấm đầu nên cần được theo dõi nhiệt độ. |
疯子 thằng ấm đầu | 别听那个疯子胡说八道。 Đừng nghe thằng ấm đầu đó nói linh tinh. |