ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ẩm độ trong tiếng Trung
Ẩm độ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ẩm độ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Độ ẩm
湿度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hơi nước
Độ ướt
Ẩm khí
Độ thấm ướt
Độ ẩm
Từ tiếng Trung gần nghĩa
湿气
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý