Anh - Việt

Bản dịch của từ Âm dương trong tiếng Trung

Âm Dương

Danh từ

Âm Dương (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hai lực lượng đối lập nhưng bổ sung cho nhau theo triết học phương Đông.

中国哲学中相互对立又相互补充的两种力量。

Hai lực lượng đối lập nhưng bổ sung cho nhau theo triết học phương Đông.

Ví dụ
阴阳需要平衡,身体才能健康。【】Âm dương cần cân bằng để cơ thể khỏe mạnh.
阴阳符号是黑白两色的。【】Biểu tượng âm dương có màu đen và trắng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chuyện hoặc quan hệ tính dục giữa nam và nữ, thường dùng theo lối nói tránh hoặc trong văn chương.

指男女之间的性事或性关系,多为委婉说法。

Chuyện hoặc quan hệ tính dục giữa nam và nữ, thường dùng theo lối nói tránh hoặc trong văn chương.

Ví dụ
这部小说提到了皇宫里的男女之事。【】Cuốn tiểu thuyết có nhắc đến chuyện âm dương trong hoàng cung.
他用“阴阳”委婉地指夫妻之间的性关系。【】Ông ấy dùng âm dương để nói tránh về quan hệ vợ chồng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của Âm Dương (Noun)

Danh từ + âm dươngâm dương + Tính từ
Kết hợp từ của Âm Dương
Collocation
Ví dụ

阴阳平衡

sự cân bằng âm dương

按照传统观念,阴阳平衡有助于保持身体健康。

Theo quan niệm truyền thống, sự cân bằng âm dương giúp cơ thể khỏe mạnh.

性关系

chuyện âm dương

这部作品含蓄地谈到了性关系。

Tác phẩm đề cập đến chuyện âm dương một cách kín đáo.

性事

việc âm dương

他避免在孩子面前谈论性事。

Ông tránh bàn về việc âm dương trước mặt trẻ em.

阴阳原理

nguyên lý âm dương

阴阳原理对传统医学影响很大。

Nguyên lý âm dương có ảnh hưởng lớn đến y học cổ truyền.

Video ngữ cảnh