Anh - Việt
âm giai
Danh từ
âm giai (Danh từ)
Nghĩa 01 · âm thanh sắp xếp theo thứ tự cao thấp
音阶
âm thanh sắp xếp theo thứ tự cao thấp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
âm giai
音阶
âm thanh sắp xếp theo thứ tự cao thấp
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa