Anh - Việt

Bản dịch của từ Ám hại trong tiếng Trung

ám hại

Động từ

ám hại (Động từ)

Nghĩa 01 · Giết hại người khác một cách kín đáo, lén lút.

暗中杀害他人。

Giết hại người khác một cách kín đáo, lén lút.

Ví dụ
他在夜里被仇人暗害。【】Hắn bị kẻ thù ám hại trong đêm tối.
罪犯暗杀他以抢夺财产。【】Kẻ xấu đã ám hại ông ấy để cướp tài sản.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ngầm dùng thủ đoạn để hãm hại, phá hoại người khác.

暗中用手段陷害、破坏别人。

Ngầm dùng thủ đoạn để hãm hại, phá hoại người khác.

Ví dụ
一个嫉妒他的同事想在工作中暗中陷害他。【】Đồng nghiệp ghen ghét đã tìm cách ám hại anh ấy ở chỗ làm.
竞争对手用虚假谣言破坏公司业务。【】Đối thủ cạnh tranh đã ám hại công ty bằng tin đồn thất thiệt.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ám hại (Verb)

Danh từ + ám hạiTừ đi kèm + ám hạiám hại + Danh từám hại + Tính từ
Kết hợp từ của ám hại
Collocation
Ví dụ

暗杀阴谋

âm mưu ám hại

警方挫败了暗杀首相的阴谋。

Cảnh sát đã phá vỡ âm mưu ám hại thủ tướng.

Video ngữ cảnh