Anh - Việt

Bản dịch của từ Âm hồn trong tiếng Trung

âm hồn

Danh từ

âm hồn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Linh hồn của người đã chết, được coi là còn tồn tại sau khi chết.

已故之人的灵魂。

Linh hồn của người đã chết, được coi là còn tồn tại sau khi chết.

Ví dụ
村民相信那个鬼魂仍在旧宅周围徘徊。【】Người dân trong làng tin rằng âm hồn vẫn lảng vảng quanh ngôi nhà cũ.
忌日是家人点香纪念祖先亡灵的日子。【】Ngày giỗ là dịp con cháu thắp hương tưởng nhớ âm hồn tổ tiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của âm hồn (Noun)

Danh từ + âm hồnTừ đi kèm + âm hồnâm hồn + Danh từĐộng từ + âm hồn
Kết hợp từ của âm hồn
Collocation
Ví dụ

鬧鬼的房子

ngôi nhà có âm hồn

人们说这栋房子闹鬼,所以没人敢住。

Người ta đồn ngôi nhà có âm hồn nên không ai dám ở.

鬼故事

câu chuyện về âm hồn

那天晚上,大家围着篝火讲鬼故事。

Đêm đó, cả nhóm kể câu chuyện về âm hồn bên đống lửa.

Video ngữ cảnh