Anh - Việt

Bản dịch của từ Âm khí trong tiếng Trung

âm khí

Danh từ

âm khí (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khí lạnh lẽo, ma quái ở nơi có mồ mả hoặc nơi từng có người chết.

墓地或死人待过的地方那种阴冷、令人毛骨悚然的气氛。

Khí lạnh lẽo, ma quái ở nơi có mồ mả hoặc nơi từng có người chết.

Ví dụ
夜里走过墓地,我感到一股阴森的寒气。【】Đi qua nghĩa trang lúc khuya, tôi cảm thấy âm khí lạnh buốt.
荒废的墓地笼罩着阴森的气氛,让人心生不安。【】Khu nghĩa địa hoang vắng có âm khí nặng nề khiến người ta e ngại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của âm khí (Noun)

âm khí + Danh từâm khí + Tính từâm khí + Động từ
Kết hợp từ của âm khí
Collocation
Ví dụ

墓地的阴气

âm khí nơi nghĩa địa

人们常说夜里墓地有阴气。

Người ta thường nói có âm khí nơi nghĩa địa về đêm.

Video ngữ cảnh