Anh - Việt
ấm lòng
Tính từ
ấm lòng (Tính từ)
Nghĩa 01 · vui trong lòng
内心温暖
vui trong lòng
Ví dụ
你的话真是令人心暖。【】Lời bạn thật sự ấm lòng.
她的行为并不令人感到安慰。【】Hành động của cô ấy không ấm lòng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ấm lòng
内心温暖
vui trong lòng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa