Anh - Việt

Bản dịch của từ Ám muội trong tiếng Trung

ám muội

Tính từ

ám muội (Tính từ)

Nghĩa 01 · [việc làm] không rõ ràng, có điều gì đó không chính đáng, phải giấu kín

隐秘的

[việc làm] không rõ ràng, có điều gì đó không chính đáng, phải giấu kín

Ví dụ
他的动机很可疑,我们不应该相信他。【】Động cơ của anh ấy rất ám muội, chúng ta không nên tin.
她的行为不光彩,没人愿意帮她。【】Hành động của cô ấy rất ám muội, không ai muốn giúp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh