Anh - Việt
âm mưu
Danh từĐộng từ
âm mưu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Kế hoạch bí mật nhằm làm điều xấu hoặc gây hại cho người khác.
暗中策划的害人或做坏事的计划。
Kế hoạch bí mật nhằm làm điều xấu hoặc gây hại cho người khác.
Ví dụ
警方发现了一个盗取公司钱财的阴谋。【】Cảnh sát đã phát hiện âm mưu đánh cắp tiền của công ty.
这个阴谋可能会让很多人陷入危险。【】Âm mưu này có thể gây nguy hiểm cho nhiều người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của âm mưu (Noun)
âm mưu + Tính từâm mưu + Động từĐộng từ + âm mưu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
邪恶的阴谋 âm mưu đen tối | 那是一项伤害无辜者的邪恶阴谋。 Đó là một âm mưu đen tối nhằm hại người vô tội. |
âm mưu (Động từ)
Nghĩa 01 · Bí mật lập kế hoạch làm điều xấu hoặc gây hại cho ai đó.
暗中策划做坏事或伤害他人。
Bí mật lập kế hoạch làm điều xấu hoặc gây hại cho ai đó.
Ví dụ
他们阴谋骗取老年人的钱。【】Họ âm mưu lừa lấy tiền của những người lớn tuổi.
这两个人密谋伤害他们的经理。【】Hai người âm mưu hãm hại người quản lý của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của âm mưu (Verb)
âm mưu + Giới từâm mưu + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
密谋对付某人 âm mưu chống lại ai đó | 他怀疑他们正在密谋对付他。 Anh ta nghi ngờ họ đang âm mưu chống lại mình. |
与某人密谋 âm mưu với ai đó | 据说她曾与一名官员密谋。 Cô ta bị cho là đã âm mưu với một quan chức. |