Anh - Việt
ấm no
Tính từ
ấm no (Tính từ)
Nghĩa 01 · đầy đủ về vật chất, như đủ ăn, đủ mặc [nói khái quát]
生活富足
đầy đủ về vật chất, như đủ ăn, đủ mặc [nói khái quát]
Ví dụ
他家很富裕,生活没有困难。【】Gia đình anh ấy rất ấm no, không gặp khó khăn.
他们不富裕,不能买新车。【】Họ không ấm no, nên không thể mua xe mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa