Anh - Việt
ậm ờ
Động từ
ậm ờ (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói nhỏ, không rõ lời, phát ra những tiếng ừ ử không rõ nghĩa.
小声含糊地说话,发出不清楚的声音。
Nói nhỏ, không rõ lời, phát ra những tiếng ừ ử không rõ nghĩa.
Ví dụ
他在会议上嘟嘟囔囔的。【】Anh ấy ậm ờ trong cuộc họp.
她因为害羞而含混地念出台词。【】Em ậm ờ đọc bài vì ngại quá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trả lời lấp lửng, không rõ ràng dứt khoát để tránh nói thẳng.
回答得模棱两可,不肯明确表态。
Trả lời lấp lửng, không rõ ràng dứt khoát để tránh nói thẳng.
Ví dụ
被问到薪水时,他只是含糊其辞地搪塞过去。【】Khi hỏi về lương, anh ấy chỉ ậm ờ cho qua.
妈妈问我今晚回不回家,我一直支支吾吾。【】Mẹ hỏi tối nay con có về không, con cứ ậm ờ mãi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ậm ờ (Verb)
Danh từ + ậm ờĐộng từ + ậm ờậm ờ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
含糊的态度 thái độ ậm ờ | 他整场会议都态度含糊。 Ông ta giữ thái độ ậm ờ suốt buổi họp. |