Anh - Việt

Bản dịch của từ Ậm oẹ trong tiếng Trung

ậm oẹ

Tính từ

ậm oẹ (Tính từ)

Nghĩa 01 · ra bộ nạt nộ, hăm doạ

怒视

ra bộ nạt nộ, hăm doạ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh