Anh - Việt
âm phong
Danh từ
âm phong (Danh từ)
Nghĩa 01 · Luồng gió lạnh lẽo, rùng rợn, thường gắn với cảm giác ma quái.
阴冷的风,常让人联想到鬼怪的阴森气息。
Luồng gió lạnh lẽo, rùng rợn, thường gắn với cảm giác ma quái.
Ví dụ
深夜,一阵阴冷的风吹过墓地,每个人都打了个寒颤。【】Đêm khuya, một luồng âm phong thổi qua nghĩa địa khiến ai cũng rùng mình.
在鬼故事里,主人公感到背后刮过一阵阴风。【】Trong truyện ma, nhân vật cảm nhận âm phong lạnh buốt sau lưng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của âm phong (Noun)
Danh từ + âm phongâm phong + Tính từâm phong + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一阵阴风 luồng âm phong | 突然,一阵阴风掠过我的后颈,让我不禁打了个寒战。 Đột nhiên, một luồng âm phong lướt qua gáy khiến tôi rùng mình. |