Anh - Việt
ám quẻ
Động từ
ám quẻ (Động từ)
Nghĩa 01 · Gây cản trở, làm gián đoạn công việc hoặc kế hoạch đang diễn ra.
打乱、妨碍正在进行的事情。
Gây cản trở, làm gián đoạn công việc hoặc kế hoạch đang diễn ra.
Ví dụ
外面的噪音打乱了我们的会议。【】Tiếng ồn ngoài đường làm ám quẻ buổi họp của chúng tôi.
突如其来的雨打乱了大家出去玩的计划。【】Cơn mưa bất ngờ ám quẻ kế hoạch đi chơi của cả nhóm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm hỏng không khí vui vẻ hoặc gây xui xẻo cho một dịp vui.
破坏兴致,给好事带来晦气。
Làm hỏng không khí vui vẻ hoặc gây xui xẻo cho một dịp vui.
Ví dụ
饭桌上的争吵扫了整个晚上的兴。【】Chuyện cãi nhau ở bàn tiệc đã ám quẻ cả buổi tối.
别提旧事,免得毁了她的好日子。【】Đừng nhắc chuyện cũ, kẻo ám quẻ ngày vui của bạn ấy.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ám quẻ (Verb)
ám quẻ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
打乱计划 ám quẻ kế hoạch | 暴风雨打乱了我们的周末计划。 Cơn bão đã ám quẻ kế hoạch đi chơi cuối tuần. |
给气氛泼冷水 ám quẻ không khí | 公司传来的坏消息给聚会的气氛泼了冷水。 Tin xấu từ công ty đã ám quẻ không khí bữa tiệc. |
打乱会议 ám quẻ cuộc họp | 一个意外的电话打乱了上午的会议。 Một cuộc gọi bất ngờ đã ám quẻ cuộc họp buổi sáng. |
毁掉派对 làm ám quẻ buổi tiệc | 突如其来的噪音毁了这场派对。 Tiếng ồn bất ngờ đã làm ám quẻ buổi tiệc. |
毁掉旅行 ám quẻ chuyến đi | 突然生病毁了全家的旅行。 Trận ốm bất ngờ đã ám quẻ chuyến đi của cả nhà. |