Anh - Việt

Bản dịch của từ Ấm sứt vòi trong tiếng Trung

ấm sứt vòi

Danh từ

ấm sứt vòi (Danh từ)

Nghĩa 01 · ấm gãy mất vòi

壶嘴断了的茶壶

ấm gãy mất vòi

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · chế giễu con quan hư hỏng

讽刺腐败官员

chế giễu con quan hư hỏng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa