Anh - Việt

Bản dịch của từ Âm tạp trong tiếng Trung

âm tạp

Danh từ

âm tạp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Âm thanh hỗn độn gồm nhiều tiếng xen lẫn, nghe chói tai và không hòa hợp với nhau.

多种声音混杂在一起,刺耳且不和谐。

Âm thanh hỗn độn gồm nhiều tiếng xen lẫn, nghe chói tai và không hòa hợp với nhau.

Ví dụ
咖啡馆人很多,嘈杂声让我很难集中注意力。【】Quán cà phê đông người nên âm tạp làm tôi khó tập trung.
喇叭声和叫喊声混在一起,噪杂得令人难受。【】Tiếng còi và tiếng người nói lẫn vào nhau tạo thành âm tạp khó chịu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tín hiệu âm thanh không mong muốn, làm nhiễu nội dung khi ghi âm hoặc truyền phát.

录音或传输时混入的不需要的声音,干扰原本的内容。

Tín hiệu âm thanh không mong muốn, làm nhiễu nội dung khi ghi âm hoặc truyền phát.

Ví dụ
信号差,通话中一直有杂音。【】Đường truyền kém làm âm tạp xuất hiện liên tục trong cuộc gọi.
旧电缆造成干扰,音箱里有嗡嗡声。【】Dây cáp cũ làm âm tạp xuất hiện trên loa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của âm tạp (Noun)

Danh từ + âm tạpâm tạp + Danh từâm tạp + Tính từĐộng từ + âm tạp
Kết hợp từ của âm tạp
Collocation
Ví dụ

噪音来源

nguồn âm tạp

旧空调是房间里主要的噪音来源。

Chiếc máy điều hòa cũ là nguồn âm tạp chính trong phòng.

噪音水平

mức âm tạp

图书馆里的噪音水平应保持在较低程度。

Mức âm tạp trong thư viện nên được giữ ở mức thấp.

Video ngữ cảnh