âm thầm
âm thầm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Diễn ra hoặc được thực hiện lặng lẽ, kín đáo, không thu hút sự chú ý hay để nhiều người biết.
安静、低调地进行,不引人注意。
Diễn ra hoặc được thực hiện lặng lẽ, kín đáo, không thu hút sự chú ý hay để nhiều người biết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của âm thầm (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
默默的支持 sự ủng hộ âm thầm | 家人默默的支持帮助她度过了困难时期。 Sự ủng hộ âm thầm của gia đình đã giúp cô vượt qua giai đoạn khó khăn. |
幕后的贡献 đóng góp âm thầm | 她幕后的贡献得到了全组的认可。 Những đóng góp âm thầm của cô được cả nhóm ghi nhận. |
无声的挣扎 cuộc đấu tranh âm thầm | 她经历了一场与焦虑的无声挣扎。 Cô đã trải qua một cuộc đấu tranh âm thầm với sự lo âu. |
默默的支持者 người ủng hộ âm thầm | 他是这个项目的一位默默支持者。 Anh ấy là một người ủng hộ âm thầm của dự án này. |
幕后工作 công việc âm thầm | 活动前需要完成许多幕后工作。 Nhiều công việc âm thầm cần được hoàn thành trước sự kiện. |
âm thầm (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Một cách lặng lẽ, kín đáo, không để người khác chú ý hoặc biết đến.
悄悄地、低调地做某事,不让别人注意或知道。
Một cách lặng lẽ, kín đáo, không để người khác chú ý hoặc biết đến.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của âm thầm (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
默默地帮助 âm thầm giúp đỡ | 一位邻居默默地帮助了她的家人。 Một người hàng xóm đã âm thầm giúp đỡ gia đình cô. |
悄悄地准备 âm thầm chuẩn bị | 团队悄悄地为产品发布会做准备。 Nhóm đã âm thầm chuẩn bị cho buổi ra mắt sản phẩm. |
暗中监视 âm thầm theo dõi | 公司暗中监测社交媒体上的客户反馈。 Công ty âm thầm theo dõi phản hồi của khách hàng trên mạng xã hội. |
默默忍受 âm thầm chịu đựng | 她不想再默默忍受了。 Cô không muốn âm thầm chịu đựng nữa. |
悄悄离开 âm thầm rời đi | 聚会结束前,他悄悄离开了。 Anh ấy âm thầm rời đi trước khi bữa tiệc kết thúc. |