Anh - Việt
âm thanh
Danh từ
âm thanh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những gì có thể nghe được bằng tai, như tiếng nói, tiếng nhạc hoặc tiếng động.
耳朵能听到的声音,如说话声、音乐或响声。
Những gì có thể nghe được bằng tai, như tiếng nói, tiếng nhạc hoặc tiếng động.
Ví dụ
街上的声音让我睡不着。【】Âm thanh ngoài đường làm tôi không ngủ được.
开会前请检查一下音频。【】Bạn hãy kiểm tra âm thanh trước khi bắt đầu cuộc họp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của âm thanh (Noun)
Danh từ + âm thanhâm thanh + Danh từâm thanh + Tính từĐộng từ + âm thanh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
音质 chất lượng âm thanh | 这副耳机的音质很好。 Tai nghe này có chất lượng âm thanh rất tốt. |
音响系统 hệ thống âm thanh | 演出前,他们正在检查音响系统。 Họ đang kiểm tra hệ thống âm thanh trước buổi biểu diễn. |