Anh - Việt
ẩm thực
Động từDanh từ
ẩm thực (Động từ)
Nghĩa 01 · Ăn uống; cách dùng trang trọng hoặc cổ, nay ít gặp.
吃喝;文雅或旧式说法,现在较少使用。
Ăn uống; cách dùng trang trọng hoặc cổ, nay ít gặp.
Ví dụ
客人吃喝完后,主人才开始办事。【】Khách khứa đã ẩm thực xong, chủ nhà mới vào việc.
用餐后,全团继续赶路。【】Sau khi ẩm thực, cả đoàn tiếp tục lên đường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ẩm thực (Danh từ)
Nghĩa 01 · Các món ăn, đồ uống và văn hóa ăn uống của một nơi hoặc cộng đồng.
某个地方或群体的食物、饮料和饮食文化。
Các món ăn, đồ uống và văn hóa ăn uống của một nơi hoặc cộng đồng.
Ví dụ
越南美食以河粉和多种蔬菜而闻名。【】Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng với phở và nhiều loại rau.
我旅行时喜欢品尝当地美食。【】Tôi thích khám phá ẩm thực địa phương khi đi du lịch.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẩm thực (Noun)
Danh từ + ẩm thựcẩm thực + Danh từẩm thực + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
美食节 lễ hội ẩm thực | 这座城市将在周末举办美食节。 Thành phố sẽ tổ chức một lễ hội ẩm thực vào cuối tuần. |
饮食文化 văn hóa ẩm thực | 越南饮食文化受到许多地区的影响。 Văn hóa ẩm thực Việt Nam chịu ảnh hưởng từ nhiều vùng miền. |