Âm

Âm (Danh từ)
Một trong hai mặt đối lập lớn [thường quan niệm là mặt phủ định, tiêu cực; đối lập với dương là mặt khẳng định, tích cực] của muôn vật tồn tại trong vũ trụ, theo quan niệm của triết học cổ đại phương Đông [như đêm đối lập với ngày, nữ đối lập với nam, chết đối lập với sống, v.v.]
阴 — 宇宙中对立的阴性、消极原则
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái mà tai có thể nghe được
声音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị ngữ âm nhỏ nhất
音素
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Âm (Tính từ)
[sự kiện] mang tính chất tĩnh, lạnh, hay [sự vật] thuộc về nữ tính hoặc về huyết dịch, theo quan niệm của đông y
寒冷;阴性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bé hơn số không; phân biệt với dương
负的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
