ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Âm trong tiếng Trung

Âm

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Âm (Danh từ)

01

Một trong hai mặt đối lập lớn [thường quan niệm là mặt phủ định, tiêu cực; đối lập với dương là mặt khẳng định, tích cực] của muôn vật tồn tại trong vũ trụ, theo quan niệm của triết học cổ đại phương Đông [như đêm đối lập với ngày, nữ đối lập với nam, chết đối lập với sống, v.v.]

阴 — 宇宙中对立的阴性、消极原则

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cái mà tai có thể nghe được

声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đơn vị ngữ âm nhỏ nhất

音素

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Âm (Tính từ)

01

[sự kiện] mang tính chất tĩnh, lạnh, hay [sự vật] thuộc về nữ tính hoặc về huyết dịch, theo quan niệm của đông y

寒冷;阴性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bé hơn số không; phân biệt với dương

负的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.