Anh - Việt

Bản dịch của từ Âm tín trong tiếng Trung

âm tín

Danh từ

âm tín (Danh từ)

Nghĩa 01 · tin tức; thư từ

通讯

tin tức; thư từ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh