Anh - Việt
âm tố
Danh từ
âm tố (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đơn vị âm thanh nhỏ nhất của ngôn ngữ có thể phân biệt nghĩa của từ, ví dụ /p/ và /b/ trong tiếng Anh.
语言中能够区别词义的最小语音单位。
Đơn vị âm thanh nhỏ nhất của ngôn ngữ có thể phân biệt nghĩa của từ, ví dụ /p/ và /b/ trong tiếng Anh.
Ví dụ
在英语中,/p/和/b/是两个不同的音位。【】Trong tiếng Anh, /p/ và /b/ là hai âm tố khác nhau.
每种语言都有自己的一套音位。【】Mỗi ngôn ngữ có một bộ âm tố riêng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của âm tố (Noun)
Danh từ + âm tốâm tố + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
音素库存 tập hợp âm tố | 英语大约有四十四个音素,因此其音素库存相当丰富。 Tiếng Anh có khoảng bốn mươi bốn âm tố, nên tập hợp âm tố của nó khá phong phú. |
音素分析 phân tích âm tố | 语言学家进行了音素分析,以找出能区分意义的单位。 Nhà ngôn ngữ học thực hiện phân tích âm tố để tìm ra các đơn vị phân biệt nghĩa. |