Anh - Việt

Bản dịch của từ Ấm tôn trong tiếng Trung

ấm tôn

Danh từ

ấm tôn (Danh từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) Cháu của người làm quan to

高官的孙子

(từ cũ) Cháu của người làm quan to

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa