Anh - Việt
âm trình
Danh từ
âm trình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoảng cách về cao độ giữa hai nốt nhạc.
两个音高之间的距离。
Khoảng cách về cao độ giữa hai nốt nhạc.
Ví dụ
今天的练习帮助我们辨认两个音符之间的音程。【】Bài tập hôm nay giúp em nhận biết âm trình giữa hai nốt nhạc.
这段旋律的音程很大,所以听起来很有气势。【】Giai điệu này có âm trình lớn nên nghe khá mạnh mẽ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của âm trình (Noun)
âm trình + Tính từĐộng từ + âm trình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
纯音程 âm trình đúng | 纯五度这个纯音程在和声中被广泛使用。 Âm trình đúng năm được dùng rất nhiều trong hòa âm. |
大音程 âm trình trưởng | 大音程听起来明亮而欢快。 Âm trình trưởng ba nghe rất sáng và vui tươi. |
小音程 âm trình thứ | 小音程常常给人悲伤的感觉。 Âm trình thứ ba thường tạo cảm giác buồn. |
旋律音程 âm trình giai điệu | 旋律音程是先后演奏的两个音之间的距离。 Âm trình giai điệu là khoảng cách giữa hai nốt nối tiếp nhau. |
和声音程 âm trình hòa thanh | 两个音同时响起时形成和声音程。 Âm trình hòa thanh được tạo ra khi hai nốt vang cùng lúc. |