Anh - Việt

Bản dịch của từ Ầm ừ trong tiếng Trung

ầm ừ

Động từ

ầm ừ (Động từ)

Nghĩa 01 · Trả lời một cách lấp lửng, không rõ ràng là đồng ý hay từ chối.

含糊地应答,不明确表态。

Trả lời một cách lấp lửng, không rõ ràng là đồng ý hay từ chối.

Ví dụ
我问他去不去,他只含糊地应了一声就走开了。【】Tôi hỏi anh có đi không, anh chỉ ầm ừ rồi bỏ đi.
我问妈妈能不能出去玩,她支支吾吾地不肯明确回答。【】Con hỏi mẹ có cho đi chơi không, mẹ cứ ầm ừ mãi chưa trả lời.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ầm ừ (Verb)

Danh từ + ầm ừầm ừ + Danh từầm ừ + Động từ
Kết hợp từ của ầm ừ
Collocation
Ví dụ

模棱两可的态度

thái độ ầm ừ

面对我的问题,老板的态度模棱两可,没有说明是否同意。

Trước câu hỏi của tôi, sếp có thái độ ầm ừ, không nói rõ có đồng ý hay không.

含糊的回答

câu trả lời ầm ừ

他给出了一个含糊的回答,让我不知道该不该相信他。

Anh ta đưa ra một câu trả lời ầm ừ khiến tôi không biết nên tin hay không.

Video ngữ cảnh