Anh - Việt

Bản dịch của từ Ậm ừ trong tiếng Trung

ậm ừ

Động từ

ậm ừ (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói ấp úng, không rõ ràng hoặc không dứt khoát khi không muốn hoặc không biết trả lời thế nào.

说话含糊迟疑,不明确表态。

Nói ấp úng, không rõ ràng hoặc không dứt khoát khi không muốn hoặc không biết trả lời thế nào.

Ví dụ
老师问作业时,南只是支支吾吾。【】Nam cứ ậm ừ khi cô giáo hỏi bài.
别再含糊其辞了,直接说出你的想法吧。【】Đừng ậm ừ nữa, hãy nói thẳng ý kiến của bạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ậm ừ (Verb)

Danh từ + ậm ừĐộng từ + ậm ừậm ừ + Động từ
Kết hợp từ của ậm ừ
Collocation
Ví dụ

含糊的态度

thái độ ậm ừ

他含糊的态度让我很不放心。

Thái độ ậm ừ của anh ấy khiến tôi không yên tâm.

含混的语气

giọng ậm ừ

她含混地说着,听不太清楚。

Cô ấy nói với giọng ậm ừ, nghe không rõ.

Video ngữ cảnh