Anh - Việt

Bản dịch của từ Ấm ức trong tiếng Trung

ấm ức

Động từTính từ

ấm ức (Động từ)

ấm ức (Tính từ)

Nghĩa 01 · Bực tức, tủi thân vì thấy không công bằng nhưng phải giữ trong lòng, không nói ra được.

因觉得委屈或不公平而生闷气,不说出来。

Bực tức, tủi thân vì thấy không công bằng nhưng phải giữ trong lòng, không nói ra được.

Ví dụ
被误解却无法解释,我觉得很委屈。【】Bị hiểu lầm mà không giải thích được, tôi rất ấm ức.
她因自己的努力没有得到认可而感到愤懑。【】Cô ấy ấm ức vì công sức của mình không được ghi nhận.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ấm ức (Adjective)

Động từ + ấm ứcấm ức + Danh từấm ức + Giới từấm ức + Tính từấm ức + Từ đi kèm
Kết hợp từ của ấm ức
Collocation
Ví dụ

感到委屈

cảm thấy ấm ức

她因为被误解而感到很委屈。

Cô ấy cảm thấy ấm ức vì bị hiểu lầm.

心怀怨恨

ôm nỗi ấm ức

不要因为一句无心的话而心怀怨恨。

Đừng ôm nỗi ấm ức chỉ vì một lời nói vô tình.

Video ngữ cảnh